
Việc Xem Ngày Giờ Tốt Trong Tháng 6 âm Lịch Năm 2020 là một phần không thể thiếu trong văn hóa tâm linh của người Việt. Người ta thường tra cứu Lịch vạn niên để tìm kiếm thời điểm thuận lợi nhất cho các sự kiện quan trọng. Việc lựa chọn ngày lành tháng tốt không chỉ mang lại sự an tâm mà còn được tin rằng sẽ thu hút may mắn và tránh xa các yếu tố Hắc Đạo (ngày xấu). Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu về các ngày Hoàng Đạo và ứng dụng cụ thể các khung giờ xuất hành, xuất hành, khai trương hay cúng tế theo truyền thống.

Tổng Quan Về Lịch Pháp Tháng 6 Âm Lịch Năm 2020 (Năm Canh Tý)
Tháng 6 Âm lịch năm Canh Tý 2020 bắt đầu từ ngày 21 tháng 7 Dương lịch và kết thúc vào ngày 19 tháng 8 Dương lịch. Đây là tháng Quý Mùi, với thiên can là Quý thuộc hành Thủy và địa chi là Mùi thuộc hành Thổ. Sự tương khắc giữa Thủy và Thổ đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ khi lựa chọn ngày giờ.
Sự xung khắc nhẹ này khiến việc chọn ngày càng trở nên phức tạp hơn. Người Việt tin rằng chọn được ngày giờ hợp với bản mệnh sẽ giúp hóa giải những năng lượng tiêu cực. Do đó, việc tham khảo các nguồn kiến thức cổ truyền là bước cần thiết.
Đặc biệt, trong tháng Quý Mùi này, những ngày có địa chi hợp với Mùi (Hợi, Mão) và những ngày có Thiên can hợp với Quý (Mậu, Kỷ) thường được ưu tiên. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất vẫn là phân tích chi tiết từng ngày theo trực, sao nhị thập bát tú, và các thần sát.
Nguyên Tắc Xác Định Ngày Hoàng Đạo Và Hắc Đạo
Việc xác định ngày tốt, ngày xấu dựa trên quy luật tuần hoàn của vũ trụ theo học thuyết Âm Dương Ngũ Hành. Ngày Hoàng Đạo là ngày có các vị thần thiện (Hoàng Đạo Thần) cai quản, mang lại may mắn, cát lợi cho mọi việc khởi sự. Ngược lại, ngày Hắc Đạo có các vị thần ác (Hắc Đạo Thần) cai quản, thường gây trở ngại, tai ương.
Phân Tích Cơ Sở Lựa Chọn Ngày Tốt
Hệ thống chọn ngày cổ truyền dựa trên sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố này bao gồm Trực Ngày (12 Trực), Nhị Thập Bát Tú (28 vì sao), và các sao tốt, xấu khác như Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thiên Quý. Một ngày được coi là Hoàng Đạo khi có sự hội tụ của nhiều cát tinh.
Các Trực (Trực Kiến, Trực Trừ, Trực Mãn, Trực Bình, Trực Định, Trực Chấp, Trực Phá, Trực Nguy, Trực Thành, Trực Thu, Trực Khai, Trực Bế) luân phiên nhau trong 12 ngày. Trực Thành và Trực Khai thường là các trực tốt, thích hợp cho việc khởi công xây dựng hay khai trương.
Nhị Thập Bát Tú chia bầu trời thành 4 phương, mỗi phương 7 sao. Các sao như Khuê, Lâu, Vị, Mão… có ý nghĩa riêng biệt. Chẳng hạn, Sao Ngưu thường liên quan đến việc xây dựng nhà cửa và cưới hỏi.
Chi Tiết Giờ Tốt Và Giờ Xấu (Hoàng Đạo, Hắc Đạo)
Trong một ngày, các khung giờ cũng được chia thành Giờ Hoàng Đạo và Giờ Hắc Đạo. Việc chọn được ngày tốt nhưng lại tiến hành vào giờ xấu vẫn có thể mang lại kết quả không như ý. Bài viết gốc đã cung cấp thông tin về 6 cặp giờ tốt/xấu luân phiên, dựa trên các Thần Sát của Trực Nhật.
Các Khung Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Giờ Hoàng Đạo thường được coi là thời điểm Thần Cát Tinh cai quản, thích hợp để thực hiện các công việc quan trọng. Các khung giờ này bao gồm:
1. Từ 13h-15h (Mùi) và từ 01-03h (Sửu):
Đây là Giờ Minh Đường hoặc Kim Quỹ tùy thuộc vào Trực Ngày, được coi là rất tốt lành. Mọi sự khởi đầu thường gặp may mắn, buôn bán kinh doanh dễ sinh lời. Việc xuất hành trong giờ này cũng được dự báo là an toàn và thuận lợi, mang lại tin vui, đặc biệt với phụ nữ.
2. Từ 17h-19h (Dậu) và từ 05h-07h (Mão):
Đây thường là Giờ Bảo Quang hoặc Thiên Đức, mọi công việc đều được hanh thông, yên lành. Cầu tài lộc nên đi về hướng Tây Nam để tăng sự linh ứng. Người xuất hành sẽ gặp bình an, gia đạo hòa thuận.
3. Từ 21h-23h (Hợi) và từ 09h-11h (Tị):
Thường là Giờ Ngọc Đường hoặc Thanh Long, báo hiệu tin vui sắp tới, mang lại nhiều may mắn. Cầu tài lộc nên đi về hướng Nam. Gặp gỡ đối tác hoặc đi công việc đều thuận lợi. Những người chăn nuôi, trồng trọt cũng gặp nhiều điều tốt.
Các Khung Giờ Hắc Đạo (Giờ Xấu)
Giờ Hắc Đạo là thời điểm Sát Thần cai quản, dễ xảy ra tranh chấp, trục trặc hoặc gặp phải tai ương. Nên tránh làm việc lớn trong các khung giờ này:
1. Từ 11h-13h (Ngọ) và từ 23h-01h (Tý):
Đây là Giờ Thiên Hình hoặc Chu Tước. Hay xảy ra tranh luận, cãi cọ, hoặc gây chuyện đói kém. Người ra đi nên hoãn lại, cần đề phòng bị người khác nguyền rủa, hoặc tránh lây bệnh tật. Tuyệt đối không nên hội họp, tranh luận hoặc làm việc quan trọng. Nếu bắt buộc phải đi, cần giữ thái độ hòa nhã để hạn chế mâu thuẫn.
2. Từ 15h-17h (Thân) và từ 03h-05h (Dần):
Đây là Giờ Bạch Hổ hoặc Câu Trận. Cầu tài thường không có lợi, dễ bị trái ý, ra đi hay thiệt thân. Việc quan trọng dễ bị đòn roi, hoặc gặp phải ma quỷ. Nếu gặp tai ương, nên cúng tế để cầu xin sự an lành.
3. Từ 19h-21h (Tuất) và từ 07h-09h (Thìn):
Thường là Giờ Thiên Lao hoặc Nguyên Vũ. Mưu sự khó thành công, cầu lộc, cầu tài mờ mịt. Kiện cáo nên hoãn lại. Người đi xa chưa có tin tức. Mất của nếu tìm hướng Nam thì có thể nhanh thấy. Cần đề phòng tranh cãi, mâu thuẫn hoặc miệng tiếng tầm thường. Mọi việc làm đều chậm chạp, nhưng cần đảm bảo sự chắc chắn.
Danh Sách Chi Tiết Các Ngày Hoàng Đạo Trong Tháng 6 Âm Lịch 2020
Dựa trên các nguyên tắc trên, dưới đây là danh sách cụ thể các ngày Hoàng Đạo trong tháng 6 Âm lịch năm Canh Tý 2020. Việc này giúp người đọc dễ dàng lập kế hoạch cho các sự kiện quan trọng như động thổ, khai trương, cưới hỏi.
| Ngày Âm Lịch (AL) | Ngày Dương Lịch (DL) | Can Chi Ngày | Trực Ngày | Sao Tốt Chủ Đạo | Giờ Hoàng Đạo Cần Lưu Ý |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06 | 21/07 | Mậu Thìn | Trực Kiến | Tư Mệnh | 7h-9h (Thìn), 11h-13h (Ngọ), 17h-19h (Dậu) |
| 02/06 | 22/07 | Kỷ Tị | Trực Trừ | Ngọc Đường | 1h-3h (Sửu), 7h-9h (Thìn), 13h-15h (Mùi) |
| 06/06 | 26/07 | Quý Dậu | Trực Bình | Tư Mệnh | 5h-7h (Mão), 9h-11h (Tị), 15h-17h (Thân) |
| 08/06 | 28/07 | Ất Hợi | Trực Định | Ngọc Đường | 3h-5h (Dần), 7h-9h (Thìn), 15h-17h (Thân) |
| 11/06 | 31/07 | Mậu Dần | Trực Thành | Thanh Long | 3h-5h (Dần), 7h-9h (Thìn), 15h-17h (Thân) |
| 14/06 | 03/08 | Tân Tị | Trực Khai | Kim Quỹ | 1h-3h (Sửu), 7h-9h (Thìn), 13h-15h (Mùi) |
| 16/06 | 05/08 | Quý Mùi | Trực Kiến | Bảo Quang | 5h-7h (Mão), 9h-11h (Tị), 17h-19h (Dậu) |
| 18/06 | 07/08 | Ất Dậu | Trực Trừ | Tư Mệnh | 5h-7h (Mão), 9h-11h (Tị), 15h-17h (Thân) |
| 20/06 | 09/08 | Đinh Hợi | Trực Mãn | Ngọc Đường | 3h-5h (Dần), 7h-9h (Thìn), 15h-17h (Thân) |
| 23/06 | 12/08 | Canh Dần | Trực Thành | Thanh Long | 3h-5h (Dần), 7h-9h (Thìn), 15h-17h (Thân) |
| 26/06 | 15/08 | Quý Tị | Trực Khai | Kim Quỹ | 1h-3h (Sửu), 7h-9h (Thìn), 13h-15h (Mùi) |
| 28/06 | 17/08 | Ất Mùi | Trực Kiến | Bảo Quang | 5h-7h (Mão), 9h-11h (Tị), 17h-19h (Dậu) |
| 30/06 | 19/08 | Đinh Dậu | Trực Trừ | Tư Mệnh | 5h-7h (Mão), 9h-11h (Tị), 15h-17h (Thân) |
Phân Tích Cụ Thể Các Ngày Đại Cát
Trong danh sách trên, một số ngày được xem là Đại Cát vì hội tụ thêm nhiều yếu tố tốt khác.
Ngày Mậu Dần (11/06 ÂL – 31/07 DL)
Ngày này mang trực Thành, tượng trưng cho sự thành công, hoàn thành mọi việc. Sao Thanh Long Hoàng Đạo cai quản, rất tốt cho việc ký kết hợp đồng, giao dịch lớn. Tuyệt đối nên chọn giờ Thanh Long, tức từ 3h-5h (Dần) hoặc 15h-17h (Thân), để khởi sự.
Ngày Canh Dần (23/06 ÂL – 12/08 DL)
Tương tự ngày Mậu Dần, ngày này cũng có Trực Thành và Sao Thanh Long. Cát tinh hội tụ giúp các công việc liên quan đến tài chính và sự nghiệp được hỗ trợ mạnh mẽ. Ngày này đặc biệt tốt cho những người tuổi Hợi, Mão, Tuất.
Ngày Quý Tị (26/06 ÂL – 15/08 DL)
Là ngày Trực Khai, mở ra mọi điều mới mẻ. Sao Kim Quỹ Hoàng Đạo là sao tốt cho tiền bạc, kho tàng. Rất thích hợp cho việc khai trương cửa hàng, nhận chức mới hoặc nhập trạch. Giờ Kim Quỹ (1h-3h hoặc 13h-15h) sẽ tăng cường năng lượng tích cực.
Ứng Dụng Giờ Tốt Theo Mục Đích Công Việc Cụ Thể
Việc chọn giờ không chỉ dừng lại ở việc chọn Giờ Hoàng Đạo, mà còn phải phù hợp với tính chất của công việc. Mỗi loại Thần Sát Hoàng Đạo cai quản một lĩnh vực khác nhau, mang đến những lợi ích riêng biệt.
Giờ Tốt Cho Việc Xuất Hành Và Di Chuyển
Xuất hành là việc rời khỏi nơi cư trú để đi xa, đi làm ăn, hoặc đi thăm viếng. Giờ Tốt cho xuất hành cần đảm bảo sự bình an, suôn sẻ và tránh được tai ương.
Ưu tiên chọn Giờ Mão (5h-7h) và Giờ Dậu (17h-19h). Đây là Giờ Bảo Quang, Thiên Đức, mang ý nghĩa mọi việc đều được tốt lành, người xuất hành bình yên vô sự. Nếu đi công tác, gặp gỡ đối tác, nên ưu tiên hướng Tây Nam.
Giờ Tốt Cho Khai Trương, Mở Hàng
Khai trương là sự kiện trọng đại, liên quan trực tiếp đến tài lộc và sự phát triển lâu dài của cơ sở kinh doanh. Cần chọn các giờ liên quan đến tài lộc, sự sung túc.
Ưu tiên chọn Giờ Sửu (1h-3h) và Giờ Mùi (13h-15h). Đây là Giờ Kim Quỹ hoặc Minh Đường. Kim Quỹ tượng trưng cho kho tiền, giúp buôn bán, kinh doanh có lời, thuận lợi. Minh Đường mang lại sự sáng sủa, hanh thông cho công việc.
Giờ Tốt Cho Cưới Hỏi Và Hôn Nhân
Cưới hỏi cần chọn Giờ Tốt để đảm bảo sự hòa hợp, hạnh phúc cho đôi lứa. Giờ cần sự vui vẻ, hòa khí và ổn định.
Ưu tiên chọn Giờ Tị (9h-11h) và Giờ Hợi (21h-23h). Đây là Giờ Ngọc Đường hoặc Thanh Long. Ngọc Đường tượng trưng cho sự cao quý, vẻ vang, mang lại tin vui. Thanh Long tượng trưng cho sự khởi đầu tốt đẹp, vẹn toàn. Các giờ này giúp gia đình hòa hợp, hạnh phúc lâu bền.
Giờ Tốt Cho Cúng Tế, Lễ Bái
Cúng tế là hoạt động tâm linh thiêng liêng, đòi hỏi sự thành kính và cần phải chọn giờ trang trọng, linh ứng nhất.
Ưu tiên chọn Giờ Thìn (7h-9h) và Giờ Tuất (19h-21h). Tuy Giờ Tuất thường là Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao), nhưng đối với việc cúng tế nhỏ, Giờ Tuất được xem là khung giờ âm, dễ bề kết nối với cõi tâm linh. Tuy nhiên, nếu là cúng tế lớn, nên chọn Giờ Tư Mệnh (7h-9h) – một trong những Thần Hoàng Đạo có uy lực lớn.
Cảnh Báo Và Các Ngày Cần Tránh Trong Tháng 6 Âm Lịch 2020
Bên cạnh các ngày Hoàng Đạo, người xem cần chú ý đến các ngày Hắc Đạo hoặc những ngày phạm phải các sát tinh lớn trong tháng. Tránh khởi sự những việc quan trọng vào các ngày này để đề phòng tai ương và thất bại.
Các Ngày Sát Chủ Và Thọ Tử
Trong tháng 6 Âm lịch (Tháng Mùi), ngày Sát Chủ là ngày Dần và ngày Thọ Tử là ngày Hợi. Các ngày này tuyệt đối không nên tiến hành động thổ, xây dựng, hoặc ký kết hợp đồng lớn.
- Ngày Sát Chủ (phạm): Ngày 03/06 (Canh Ngọ), 15/06 (Nhâm Thân), 27/06 (Giáp Tuất).
- Ngày Thọ Tử (phạm): Ngày 05/06 (Nhâm Thân), 17/06 (Giáp Tuất), 29/06 (Bính Tý).
Việc phạm phải Sát Chủ và Thọ Tử có thể gây ra tai họa bất ngờ, hao tốn tài sản, hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe của gia chủ.
Ngày Tam Nương Sát
Theo quan niệm dân gian, những ngày Tam Nương là ngày mà Ngọc Hoàng sai ba cô gái xinh đẹp xuống cản trở việc của người trần. Những ngày này thường là: 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch hàng tháng.
Trong tháng 6 Âm lịch 2020, các ngày Tam Nương là: 03/06 (Canh Ngọ), 07/06 (Giáp Tuất), 13/06 (Canh Thìn), 18/06 (Ất Dậu), 22/06 (Kỷ Sửu), 27/06 (Giáp Ngọ). Tránh động thổ, khai trương hay cưới hỏi vào những ngày này, đặc biệt là vào giờ Tý và Ngọ.
Phân Tích Sao Thất Tinh (Thất Tinh Kiết Hung)
Ngoài các yếu tố trên, cần xét thêm 7 sao xấu (Thất Tinh Hung) luân phiên. Nếu ngày tốt bị sao xấu che phủ, mức độ cát lợi sẽ bị giảm đi đáng kể.
- Thiên Cương: Thường gây tranh cãi, mất mát.
- Thiên Ngục: Gây rắc rối về mặt pháp lý, kiện tụng.
- Thiên Hỏa: Dễ gây hỏa hoạn, tai nạn liên quan đến lửa.
Người tìm Xem ngày giờ tốt trong tháng 6 âm lịch năm 2020 cần tổng hợp tất cả các yếu tố này để đưa ra quyết định cuối cùng. Không nên chỉ dựa vào Giờ Hoàng Đạo mà bỏ qua yếu tố ngày Hắc Đạo.
Lựa Chọn Ngày Tốt Cho Người Thuộc Tuổi Tý
Năm 2020 là năm Canh Tý. Người tuổi Tý có sự tương hợp mạnh mẽ với Địa Chi của tháng là Mùi (Lục Hợp Tý – Sửu, Tứ Hành Xung Tý – Ngọ – Mão – Dậu).
Trong tháng 6 Âm lịch (Tháng Mùi), Tý và Mùi không nằm trong quan hệ tương hợp hay xung khắc mạnh. Tuy nhiên, theo Địa Chi, Tý khắc Ngọ. Vì vậy, người tuổi Tý cần tuyệt đối tránh các ngày mang Địa Chi Ngọ.
Ngày Ngọ trong tháng 6 ÂL 2020 là: Ngày 03/06 (Canh Ngọ), 15/06 (Nhâm Ngọ), 27/06 (Giáp Ngọ).
Người tuổi Tý nên ưu tiên chọn các ngày có địa chi Dần, Thìn, Thân, Tuất. Những ngày này được coi là tương sinh, tương hợp về mặt địa chi, giúp tăng cường năng lượng tích cực cho bản mệnh. Đặc biệt, ngày có chi Thân (03/08 DL) được coi là ngày Lục Hợp với Tý.
Lựa Chọn Ngày Tốt Cho Người Thuộc Tuổi Mùi
Tháng 6 Âm lịch là tháng Mùi, là tháng bản mệnh của người tuổi Mùi. Tuy nhiên, theo quan niệm phong thủy, tháng bản mệnh thường có sự biến động lớn về năng lượng, cần cẩn trọng.
Người tuổi Mùi nên ưu tiên chọn các ngày Tam Hợp (Hợi, Mão) để công việc được hanh thông.
- Ngày Mão: 05/06 (Nhâm Thân), 17/06 (Giáp Tuất), 29/06 (Bính Tý).
- Ngày Hợi: 08/06 (Ất Hợi), 20/06 (Đinh Hợi).
Người tuổi Mùi cần tránh ngày Tứ Hành Xung (Sửu). Các ngày Sửu trong tháng 6 ÂL 2020 là: Ngày 04/06 (Tân Mùi), 16/06 (Quý Mùi), 28/06 (Ất Mùi).
Tháng 6 ÂL 2020 là thời điểm tốt để người tuổi Mùi thực hiện các kế hoạch đã ấp ủ từ lâu. Chỉ cần tránh các ngày xung khắc và giờ Hắc Đạo để giữ vững sự ổn định.
Tổng Hợp Phương Pháp Tìm Giờ Tốt Theo Phong Thủy Hiện Đại
Việc tìm Xem ngày giờ tốt trong tháng 6 âm lịch năm 2020 không chỉ là tra cứu lịch âm truyền thống, mà còn kết hợp với yếu tố Phong Thủy. Một khung giờ được coi là tốt nhất khi hội tụ đủ 3 yếu tố: Thiên Thời (Ngày tốt, Giờ Hoàng Đạo), Địa Lợi (Hướng tốt) và Nhân Hòa (Hợp với bản mệnh gia chủ).
Tối Ưu Hướng Xuất Hành Theo Giờ
Khi chọn Giờ Hoàng Đạo, cần kết hợp với hướng xuất hành cát lợi của ngày đó. Ví dụ, nếu chọn Giờ Dậu (17h-19h), nên đi về hướng Tây Nam để cầu tài lộc.
Việc xác định hướng xuất hành thường dựa vào Nhị Thập Bát Tú và các Thần Sát của từng ngày. Tránh tuyệt đối hướng Hắc Đạo của ngày, thường là hướng Thiên Hình, Chu Tước hoặc Bạch Hổ. Hướng tốt giúp công việc được xúc tiến nhanh chóng, tránh gặp rắc rối trên đường đi.
Kết Hợp Với Ngũ Hành Nạp Âm
Mỗi ngày trong tháng có một Ngũ Hành Nạp Âm riêng. Khi chọn giờ, cần ưu tiên giờ thuộc hành tương sinh hoặc tương hỗ với hành của ngày.
Ví dụ, ngày 01/06 AL (Mậu Thìn) thuộc hành Mộc. Nên chọn các Giờ thuộc hành Thủy (tương sinh) hoặc Mộc (tương hỗ). Điều này sẽ tăng cường năng lượng tích cực, giúp mọi việc được suôn sẻ, tránh sự xung khắc của Ngũ Hành.
Việc xem xét yếu tố Ngũ Hành giúp giải thích tại sao một Giờ Hoàng Đạo lại không hoàn toàn tốt cho một ngày cụ thể. Kiến thức này đòi hỏi sự chuyên môn và phân tích sâu rộng hơn so với việc chỉ nhìn vào bảng tra cứu giờ đơn giản.
Các chuyên gia thường khuyến nghị người xem nên tìm kiếm sự tư vấn chuyên sâu để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối. Việc này thể hiện sự tôn trọng đối với tín ngưỡng truyền thống và giúp đạt được kết quả mong muốn trong mọi sự kiện.
Xem Ngày Giờ Tốt Trong Tháng 6 Âm Lịch Năm 2020 không chỉ là hành động tâm linh mà còn là sự chuẩn bị chu đáo. Việc lựa chọn kỹ lưỡng ngày lành tháng tốt, kết hợp với Giờ Hoàng Đạo và tránh xa Giờ Hắc Đạo, sẽ giúp gia chủ tăng cường vận may, giảm thiểu rủi ro cho các dự định quan trọng. Hãy luôn tham khảo Lịch vạn niên và các tài liệu chuyên môn để có được sự lựa chọn tối ưu nhất.
Ngày chỉnh sửa Tháng 12 9, 2025 by tamlinh

